câu ví
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát ngắn, thường có giai điệu vui tươi, nhẹ nhàng: "câu ví" chỉ một thể loại ca khúc nhỏ, thường được dùng trong sinh hoạt dân gian hoặc giải trí, mang tính chất hài hước, trữ tình hoặc mô tả cuộc sống.
- Bài hát có nội dung đơn giản, dễ nhớ: Trong một số ngữ cảnh, "câu ví" được dùng để chỉ những bài hát ngắn, dễ thuộc, thường được hát trong các dịp vui chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy hát một câu ví rất hay. (Cô ấy trình bày một bài hát ngắn với giai điệu dễ chịu.)
- Những câu ví thường được truyền miệng trong làng xã. (Các bài hát nhỏ này thường được lưu truyền qua lời kể hoặc hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "câu ví" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện trong các lễ hội, trò chơi dân gian, hoặc các buổi sinh hoạt cộng đồng.
- Trong đêm hội, mọi người cùng hát những câu ví để tạo không khí vui vẻ. (Trong buổi lễ, mọi người cùng nhau hát các bài hát ngắn để tăng thêm niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
Ví (danh từ): bài hát ngắn, thường là dân ca hoặc ca khúc nhẹ.
- Ví dặm là loại hình dân ca phổ biến ở miền Trung Việt Nam. (Ví dặm là thể loại ca hát truyền thống của người dân vùng Trung Bộ.)
Câu hát (danh từ): đoạn lời ca trong một bài hát.
- Câu hát này rất dễ nhớ. (Đoạn lời ca này có thể ghi nhớ một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bài ca ngắn: bài hát có độ dài ngắn, thường không quá phức tạp.
- Khúc hát: một đoạn nhạc hoặc lời hát nhỏ.
- Điệu hát: giai điệu hoặc phong cách hát cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Hát ví, hát dặm: chỉ loại hình dân ca đối đáp, thường có cấu trúc ngắn gọn.
- Hát ví, hát dặm là nét văn hóa đặc sắc của người Nghệ Tĩnh. (Loại hình ca hát đối đáp này là di sản văn hóa của vùng Nghệ An và Hà Tĩnh.)